伐木[fá mù] [伐 木]Lưu từKhácchặt gỗ; đốn cây; lâm nghiệpChữ trong từ伐fáchặt木mù(dạng kết hợp) câyTừ ghép:伐木场fá mù chǎngkhu vực khai thác gỗ伐木工人fá mù gōng réntiều phuTừ cùng chữ:麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9cây