XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
伞菌
[sǎn jùn] [伞 菌]
Lưu từ
Khác
nấm dù
Chữ trong từ
伞
sǎn
cái ô
菌
jūn
mầm
Từ cùng chữ:
细菌
xì jūn
HSK 6
vi khuẩn