伟哥[wěi gē] [伟 哥]Lưu từKhácViagra (thuốc trị liệt dương)Chữ trong từ伟wěito哥gēanh traiTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai伟大wěi dàHSK 3to lớn大哥dà gēHSK 4anh trai cả帅哥shuài gēHSK 4chàng trai đẹp