伟绩[wěi jì] [伟 绩]Lưu từKháchành động vĩ đạiChữ trong từ伟wěito绩jìxe sợi (gai, v.v.)Từ ghép:丰功伟绩fēng gōng wěi jìthành tựu vẻ vang (thành ngữ)Từ cùng chữ:成绩chéng jìHSK 2thành tích伟大wěi dàHSK 3to lớn业绩yè jìHSK 9thành tích