丰功伟绩[fēng gōng wěi jì] [丰 功 伟 绩]Lưu từKhácthành tựu vẻ vang (thành ngữ)Chữ trong từ丰fēngsum suê功gōnghành động hoặc dịch vụ có công伟wěito绩jìxe sợi (gai, v.v.)Từ cùng chữ:成绩chéng jìHSK 2thành tích丰富fēng fùHSK 3làm phong phú丰收fēng shōuHSK 5được mùa丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng丰满fēng mǎnHSK 7đầy đặn丰盛fēng shèngHSK 7phong phú丰硕fēng shuòHSK 7dồi dào丰富多彩fēng fù duō cǎiHSK 7phong phú đa dạng业绩yè jìHSK 9thành tích