伯莎[bó shā] [伯 莎]Lưu từKhácBertha (tên)Chữ trong từ伯bóanh của cha莎shābọ ngựa (họ Tettigoniidae)Từ cùng chữ:伯伯bó boHSK 7anh của cha伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha伯父bó fùHSK 7anh của cha