余悸[yú jì] [余 悸]Lưu từKhácnỗi sợ hãi còn sót lạiChữ trong từ余yúthừa悸jìđập nhanhTừ ghép:心有余悸xīn yǒu yú jìcòn sợ hãiTừ cùng chữ:余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)