余粮[yú liáng] [余 粮]Lưu từKháclương thực dư thừaChữ trong từ余yúthừa粮liánglương thựcTừ cùng chữ:余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)