佛牙[fó yá] [佛 牙]Lưu từKhácXá lợi răng Phật (thánh tích)Chữ trong từ佛fóPhật giáo, kinh kệ Phật牙yárăngTừ cùng chữ:刷牙shuā yáHSK 4đánh răng佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo