佛
[fó]
1.Phật giáo, kinh kệ Phật
指佛教或与佛教有关的事物
这本诗集融入了浓厚的佛理与禅意。
zhè běn shī jí róng rù le nóng hòu de fó lǐ yǔ chán yì.Tập thơ này hòa quyện lý Phật và thiền ý sâu sắc.
2.Phật; tượng Phật
很多游客到寺庙里向佛祈求全家平安。
hěn duō yóu kè dào sì miào lǐ xiàng fó qí qiú quán jiā píng ān.Nhiều du khách đến chùa để cầu xin Phật phù hộ cho cả nhà bình an.
佛教主张慈悲为怀,广结善缘。
fó jiào zhǔ zhāng cí bēi wèi huái, guǎng jié shàn yuán.Phật giáo chủ trương lấy lòng từ bi làm gốc, kết duyên lành rộng rãi.
他用玉石雕了一尊精美的佛像。
tā yòng yù shí diāo le yì zūn jīng měi de fó xiàng.Anh ấy dùng ngọc khắc một pho tượng phật tinh xảo.
艺术家用泥土雕塑出一尊佛像。
yì shù jiā yòng ní tǔ diāo sù chū yì zūn fó xiàng.Nghệ sĩ dùng đất sét tạc nên một bức tượng Phật.
