佳冬[jiā dōng] [佳 冬]Lưu từKhácthị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ佳jiāđẹp冬dōng(tượng thanh) đánh trốngTừ ghép:佳冬乡jiā dōng xiāngthị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanTừ cùng chữ:佳肴jiā yáoHSK 6món ăn ngon佳节jiā jiéHSK 8ngày lễTừ cận nghĩa:佳冬乡jiā dōng xiāngthị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài Loan