佳冬乡[jiā dōng xiāng] [佳 冬 乡]Lưu từKhácthị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ佳jiāđẹp冬dōng(tượng thanh) đánh trống乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương佳肴jiā yáoHSK 6món ăn ngon城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn佳节jiā jiéHSK 8ngày lễ下乡xià xiāngHSK 9về nông thônTừ cận nghĩa:佳冬jiā dōngthị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài Loan