侧躺[cè tǎng] [侧 躺]Lưu từKhácnằm xuống (một bên)Chữ trong từ侧cèmột bên躺tǎngngả lưngTừ cùng chữ:侧重cè zhòngHSK 7đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào侧面cè miànHSK 7bên cạnh