俄
[é]
Nga; tiếng Nga; viết tắt của 俄罗斯 (é luó sī)
表姐在自学俄语,准备去莫斯科留学。
biǎo jiě zài zì xué é yǔ, zhǔn bèi qù mò sī kē liú xué.Chị họ đang tự học tiếng Nga để chuẩn bị đi du học Moscow.
在俄语中,这类词通常属于中性名词。
zài é yǔ zhōng, zhè lèi cí tōng cháng shǔ yú zhōng xìng míng cí.Trong tiếng Nga, loại từ này thường thuộc danh từ giống trung.
这所大学的外语学院开设有专业的俄语课程。
zhè suǒ dà xué de wài yǔ xué yuàn kāi shè yǒu zhuān yè de é yǔ kè chéng.Khoa ngoại ngữ của trường đại học này có mở khóa học tiếng Nga chuyên ngành.