俄而[é ér] [俄 而]Lưu từKhác(văn học) rất nhanh; chẳng bao lâuChữ trong từ俄éNga而érvàTừ cùng chữ:反而fǎn érHSK 4ngược lại然而rán érHSK 4tuy nhiên从而cóng érHSK 5do đó因而yīn érHSK 5do đó时而shí érHSK 6thỉnh thoảng俄语É yǔHSK 7tiếng Nga继而jì érHSK 8sau đó进而jìn érHSK 8và sau đó (điều tiếp theo)