俄语【俄語】
[É yǔ] [俄 语]
tiếng Nga
俄罗斯人的语言
这所大学的外语学院开设有专业的俄语课程。
zhè suǒ dà xué de wài yǔ xué yuàn kāi shè yǒu zhuān yè de é yǔ kè chéng.Khoa ngoại ngữ của trường đại học này có mở khóa học tiếng Nga chuyên ngành.
在俄语中,这类词通常属于中性名词。
zài é yǔ zhōng, zhè lèi cí tōng cháng shǔ yú zhōng xìng míng cí.Trong tiếng Nga, loại từ này thường thuộc danh từ giống trung.