俄国[é guó] [俄 国]Lưu từKhácNgaChữ trong từ俄éNga国guóquốc giaTừ ghép:俄国人é guó rénngười Nga沙皇俄国shā huáng é guóNga Sa hoàng苏维埃俄国sū wéi āi é guóNga Xô viết (1917-1991)Từ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước祖国zǔ guóHSK 6tổ quốc共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòaXem thêm (3)