沙皇俄国[shā huáng é guó] [沙 皇 俄 国]Lưu từKhácNga Sa hoàngChữ trong từ沙shāhạt皇huánghoàng đế俄éNga国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:沙俄shā éNga Sa hoàng