俄亥俄州[é hài é zhōu] [俄 亥 俄 州]Lưu từKhácOhioChữ trong từ俄éNga亥hàiđịa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 t…俄éNga州zhōuchâuTừ cùng chữ:俄语É yǔHSK 7tiếng NgaTừ cận nghĩa:俄亥俄é hài éOhio