俨[yǎn]Lưu từKhácuy nghiêm; trang trọngTừ ghép:俨如yǎn rú(văn học) giống hệt như俨然yǎn rángiống như俨如白昼yǎn rú bái zhòusáng như ban ngày (thành ngữ)Từ cận nghĩa:威重wēi zhònguy nghiêm