俨然[yǎn rán] [俨 然]Lưu từKhácgiống như; trang nghiêm; tôn nghiêmChữ trong từ俨yǎnuy nghiêm然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:如同rú tóngHSK 5giống như正如zhèng rúHSK 5giống như好比hǎo bǐHSK 7giống như一如yī rúgiống như不啻bù chìgiống như宛如wǎn rúgiống như宛若wǎn ruògiống như恰似qià sìgiống như犹之乎yóu zhī hūgiống như (gì đó)