宛若[wǎn ruò] [宛 若]Lưu từKhácgiống nhưChữ trong từ宛wǎnquanh co若ruònếuTừ cùng chữ:倘若tǎng ruòHSK 9nếuTừ cận nghĩa:如同rú tóngHSK 5giống như正如zhèng rúHSK 5giống như好比hǎo bǐHSK 7giống như一如yī rúgiống như不啻bù chìgiống như俨然yǎn rángiống như宛如wǎn rúgiống như恰似qià sìgiống như犹之乎yóu zhī hūgiống như (gì đó)