恰似[qià sì] [恰 似]Lưu từKhácgiống như; y hệt nhưChữ trong từ恰qiàchính xác似sìdường nhưTừ cùng chữ:相似xiāng sìHSK 3tương tự类似lèi sìHSK 3tương tự好似hǎo sìHSK 6dường như恰好qià hǎoHSK 6vừa khéo恰当qià dàngHSK 6thích hợp恰恰qià qiàHSK 6chính xác恰巧qià qiǎoHSK 8tình cờ看似kàn sìHSK 8trông như酷似kù sìHSK 8cực kỳ giốngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:如同rú tóngHSK 5giống như正如zhèng rúHSK 5giống như好比hǎo bǐHSK 7giống như一如yī rúgiống như不啻bù chìgiống như俨然yǎn rángiống như宛如wǎn rúgiống như宛若wǎn ruògiống như犹之乎yóu zhī hūgiống như (gì đó)