宛
[wǎn]
quanh co; như thể
湖水宛如一面镜子,静止而清澈。
hú shuǐ wǎn rú yí miàn jìng zi, jìng zhǐ ér qīng chè.Mặt nước hồ như một tấm gương, tĩnh lặng và trong trẻo.
老人在深山修行,宛如不食人间烟火。
lǎo rén zài shēn shān xiū xíng, wǎn rú bù shí rén jiān yān huǒ.Ông cụ tu hành nơi núi sâu, hệt như người tiên không vướng bụi trần.
真理宛如黑夜中的一把火炬,指引前路。
zhēn lǐ wǎn rú hēi yè zhōng de yì bǎ huǒ jù, zhǐ yǐn qián lù.Chân lý tựa như ngọn đuốc trong đêm đen, soi sáng đường đi.