委曲[wěi qū] [委 曲]Lưu từKhácquanh co; khúc khuỷu; đầy đủ chi tiết của câu chuyệnChữ trong từ委wěiủy thác曲qūcongTừ ghép:委曲求全wěi qū qiú quánchấp nhận thỏa hiệpTừ cùng chữ:委托wěi tuōHSK 5ủy thác歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc扭曲niǔ qūHSK 8vặn委员wěi yuánHSK 9thành viên ủy ban委婉wěi wǎnHSK 9khéo léo委屈wěi quHSK 9cảm thấy bị oanXem thêm (3)Từ cận nghĩa:曲折qū zhéHSK 8quanh co宛wǎnquanh co纡yūquanh co迤yíquanh co逦lǐquanh co回绕huí ràoquanh co迂曲yū qūquanh co逶迤wēi yíquanh co (đường, sông v.v.)歪歪扭扭wāi wāi niǔ niǔquanh co