迂曲[yū qū] [迂 曲]Lưu từKhácquanh co; khúc khuỷu; vòng voChữ trong từ迂yūsuy nghĩ máy móc曲qūcongTừ cùng chữ:歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc扭曲niǔ qūHSK 8vặn小曲xiǎo qǔHSK 9khúc hát ngắn歪曲wāi qūHSK 9xuyên tạcTừ cận nghĩa:曲折qū zhéHSK 8quanh co宛wǎnquanh co纡yūquanh co迤yíquanh co逦lǐquanh co回绕huí ràoquanh co委曲wěi qūquanh co逶迤wēi yíquanh co (đường, sông v.v.)歪歪扭扭wāi wāi niǔ niǔquanh co