回绕[huí rào] [回 绕]Lưu từKhácquanh coChữ trong từ回huíxoay vòng绕ràoquấnTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lời回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:曲折qū zhéHSK 8quanh co宛wǎnquanh co纡yūquanh co迤yíquanh co逦lǐquanh co委曲wěi qūquanh co迂曲yū qūquanh co逶迤wēi yíquanh co (đường, sông v.v.)歪歪扭扭wāi wāi niǔ niǔquanh co