歪歪扭扭[wāi wāi niǔ niǔ] [歪 歪 扭 扭]Lưu từKhácquanh co; không thẳng; loạng choạng từ bên này sang bên kiaChữ trong từ歪wāilệch歪wāilệch扭niǔxoay扭niǔxoayTừ cùng chữ:别扭biè niuHSK 7vụng về歪曲wāi qūHSK 9xuyên tạcTừ cận nghĩa:曲折qū zhéHSK 8quanh co宛wǎnquanh co纡yūquanh co迤yíquanh co逦lǐquanh co回绕huí ràoquanh co委曲wěi qūquanh co迂曲yū qūquanh co逶迤wēi yíquanh co (đường, sông v.v.)