迤[yí]Lưu từKhácquanh coTừ ghép:迤逦yǐ lǐuốn khúc逶迤wēi yíquanh co (đường, sông v.v.)Từ cận nghĩa:曲折qū zhéHSK 8quanh co宛wǎnquanh co纡yūquanh co逦lǐquanh co回绕huí ràoquanh co委曲wěi qūquanh co迂曲yū qūquanh co逶迤wēi yíquanh co (đường, sông v.v.)歪歪扭扭wāi wāi niǔ niǔquanh co