委曲求全[wěi qū qiú quán] [委 曲 求 全]Lưu từKhácchấp nhận thỏa hiệpChữ trong từ委wěiủy thác曲qūcong求qiútìm kiếm全quántất cảTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện委托wěi tuōHSK 5ủy thác齐全qí quánHSK 5đầy đủ委员wěi yuánHSK 9thành viên ủy ban委婉wěi wǎnHSK 9khéo léo委屈wěi quHSK 9cảm thấy bị oan委员会wěi yuán huìHSK 9ủy banXem thêm (1)