宛转[wǎn zhuǎn] [宛 转]Lưu từKhácngoằn ngoèo; quanh co; đi đường vòngChữ trong từ宛wǎnquanh co转zhuǎnchuyển giao, truyền đạtTừ cùng chữ:周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng好转hǎo zhuǎnHSK 6cải thiện旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay峰回路转fēng huí lù zhuǎnHSK 7đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)扭转niǔ zhuǎnHSK 8đảo ngược流转liú zhuǎnHSK 8di chuyển运转yùn zhuǎnHSK 9hoạt động