宛城[wǎn chéng] [宛 城]Lưu từKhácquận Wancheng của thành phố Nanyang 南阳 (nán yáng), Hà NamChữ trong từ宛wǎnquanh co城chéngtường thànhTừ ghép:宛城区wǎn chéng qūquận Wancheng của thành phố Nanyang 南阳 (nán yáng), Hà NamTừ cùng chữ:长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm众志成城zhòng zhì chéng chéngHSK 9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)Từ cận nghĩa:宛城区wǎn chéng qūquận Wancheng của thành phố Nanyang 南阳 (nán yáng), Hà Nam