威重[wēi zhòng] [威 重]Lưu từKhácuy nghiêm; oai vệChữ trong từ威wēiquyền lực重zhòngnặngTừ cùng chữ:严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng体重tǐ zhòngHSK 4trọng lượng cơ thể沉重chén zhòngHSK 4nặng尊重zūn zhòngHSK 5tôn trọng比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọng注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa庄重zhuāng zhòngHSK 6nghiêm trangXem thêm (3)Từ cận nghĩa:俨yǎnuy nghiêm