俨如[yǎn rú] [俨 如]Lưu từKhác(văn học) giống hệt như; giống hệt như thểChữ trong từ俨yǎnuy nghiêm如rúnhưTừ ghép:俨如白昼yǎn rú bái zhòusáng như ban ngày (thành ngữ)Từ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu正如zhèng rúHSK 5giống như譬如pì rúHSK 8ví dụ犹如yóu rúHSK 9tương tự自如zì rúHSK 9không bị cản trở