俭薄[jiǎn bó] [俭 薄]Lưu từKhácít ỏi; nghèo nànChữ trong từ俭jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệm薄báomỏngTừ cùng chữ:单薄dān bóHSK 7yếu ớtTừ cận nghĩa:薄báoHSK 4mỏng低微dī wēiít ỏi (tiền lương)微薄wēi bóít ỏi浅鲜qiǎn xiǎnít ỏi