浅鲜[qiǎn xiǎn] [浅 鲜]Lưu từKhácít ỏi; nhẹChữ trong từ浅qiǎncạn鲜xiāntươiTừ cùng chữ:新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản保鲜bǎo xiānHSK 7giữ cho tươiTừ cận nghĩa:薄báoHSK 4mỏng低微dī wēiít ỏi (tiền lương)俭薄jiǎn bóít ỏi微薄wēi bóít ỏi