俸恤[fèng xù] [俸 恤]Lưu từKháclương và lương hưuChữ trong từ俸fèng(dạng kết hợp) lương恤xùlo lắngTừ cùng chữ:抚恤fǔ xùHSK 7(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân…