抚恤【撫恤】
[fǔ xù] [抚 恤]
(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân nhân của người đã qua đời hoặc bị thương nặng
国家或机构对伤亡人员及其家属给予救济与慰问。
机构妥善抚恤了牺牲人员的家属。
jī gòu tuǒ shàn fǔ xù le xī shēng rén yuán de jiā shǔ.Tổ chức đã hỗ trợ tài chính chu đáo cho thân nhân của những người hy sinh.