倍儿棒[bèi r bàng] [倍 儿 棒]Lưu từKhác(tiếng địa phương) tuyệt vời; xuất sắcChữ trong từ倍bèi(hai, ba, v.v.) lần儿rénbiến thể của 人 (rén)棒bànggiỏiTừ cùng chữ:棍棒gùn bàngHSK 6gậyTừ cận nghĩa:板扎bǎn zhā(tiếng địa phương) tuyệt vời