板扎[bǎn zhā] [板 扎]Lưu từKhác(tiếng địa phương) tuyệt vời; xuất sắcChữ trong từ板bǎntấm扎zhāđâm, chích, tiêmTừ cùng chữ:驻扎zhù zhāHSK 6đóng quân包扎bāo zāHSK 7băng bó板块bǎn kuàiHSK 7tấm挣扎zhēng zháHSK 9vật lộnTừ cận nghĩa:倍儿棒bèi r bàng(tiếng địa phương) tuyệt vời