倍塔[bèi tǎ] [倍 塔]Lưu từKhácbeta (từ mượn)Chữ trong từ倍bèi(hai, ba, v.v.) lần塔tǎchùa thápTừ cùng chữ:金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)