倜[tì]Lưu từKhácnăng động; cao quý; khoan dungTừ ghép:倜傥tì tǎngphong thái风流倜傥fēng liú tì tǎngphong độTừ cận nghĩa:活跃huó yuèHSK 6năng động好动hào dòngnăng động带劲dài jìnnăng động活力四射huó lì sì shènăng động