带劲[dài jìn] [带 劲]Lưu từKhácnăng động; thú vị; hấp dẫnChữ trong từ带dàidải劲jìnsức mạnhTừ cùng chữ:带来dài láiHSK 2mang đến带动dài dòngHSK 3thúc đẩy带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực带有dài yǒuHSK 5có như một đặc điểm hoặc tính chất干劲gàn jìnHSK 6nhiệt tình làm việc带头dài tóuHSK 7dẫn đầu带路dài lùHSK 7dẫn đường带队dài duìHSK 7dẫn dắt một độiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:活跃huó yuèHSK 6năng động倜tìnăng động好动hào dòngnăng động活力四射huó lì sì shènăng động