带路【帶路】
[dài lù] [带 路]
dẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường; (ví) chỉ dạy
在前面引路
在当地村民的带路下,他们顺利穿越了密林。
zài dāng dì cūn mín de dài lù xià, tā men shùn lì chuān yuè le mì lín.Nhờ dân làng địa phương dẫn đường, họ đã thuận lợi băng qua khu rừng rậm.
[dài lù] [带 路]
dẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường; (ví) chỉ dạy
在前面引路
在当地村民的带路下,他们顺利穿越了密林。
zài dāng dì cūn mín de dài lù xià, tā men shùn lì chuān yuè le mì lín.Nhờ dân làng địa phương dẫn đường, họ đã thuận lợi băng qua khu rừng rậm.