倜傥[tì tǎng] [倜 傥]Lưu từKhácphong thái; tuỳ ý; tự do tự tạiChữ trong từ倜tìnăng động傥tǎngnếuTừ ghép:风流倜傥fēng liú tì tǎngphong độTừ cận nghĩa:风流fēng liúHSK 7xuất chúng và tài hoa风范fēng fànHSK 7phong thái风采fēng cǎiHSK 7phong thái气派qì pàiHSK 8ấn tượng派头pài tóuphong thái