派头[pài tóu] [派 头]Lưu từKhácphong thái; phong cách; sang trọngChữ trong từ派pàicử头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:风流fēng liúHSK 7xuất chúng và tài hoa风范fēng fànHSK 7phong thái风采fēng cǎiHSK 7phong thái气派qì pàiHSK 8ấn tượng倜傥tì tǎngphong thái