偨[cī]Lưu từKháckhông đồng đềuTừ cận nghĩa:不平bù píngHSK 7không đồng đều傞suōkhông đồng đều㟥cēnkhông đồng đều不均bù jūnkhông đồng đều参差cēn cīkhông đồng đều