参差
[cēn cī] [参 差]
không đồng đều; lởm chởm; răng cưa; rách rưới; có răng
市场上这类塑料制品的质量参差不齐,选购时需谨慎。
shì chǎng shàng zhè lèi sù liào zhì pǐn de zhì liàng cēn cī bù qí, xuǎn gòu shí xū jǐn shèn.Chất lượng các sản phẩm nhựa loại này trên thị trường không đồng đều, khi chọn mua cần cẩn thận.