参差错落[cēn cī cuò luò] [参 差 错 落]Lưu từKháckhông đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự; trong một mớ rối rắmChữ trong từ参cāntham gia差chàkém错cuòsai落luòrơi hoặc rụngTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo降落jiàng luòHSK 4hạ xuống参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.参赛cān sàiHSK 6thi đấu参军cān jūnHSK 7nhập ngũ参照cān zhàoHSK 7tham khảo tài liệuXem thêm (3)