傧[bīn]Lưu từKhácphù rể; tiếp đãiTừ ghép:傧相bīn xiàngphụ rể hoặc phù dâu trong đám cưới女傧相nǚ bīn xiàngphù dâu男傧相nán bīn xiàngphù rể (trong một lễ cưới)Từ cận nghĩa:伴郎bàn lángphù rể男傧相nán bīn xiàngphù rể (trong một lễ cưới)